拼
妄想狂
HSK7-9n 0 · Lv.1
wàngxiǎngkuáng
kẻ hoang tưởng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有妄想症的病人。
- 一种对现实的扭曲理解,常常表现为不切实际的幻想或信念。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kẻ hoang tưởng
有妄想症的病人。
义项 ②n≈HSK7-9
megalomaniac; ảo tưởng; người có ảo tưởng
一种对现实的扭曲理解,常常表现为不切实际的幻想或信念。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分