WinHSK

姑娘儿

HSK4n
0 · Lv.1
niángér

kỹ nữ; gái điếm; gái mại dâm (từ địa phương)

prostitute; hooker; street girl

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对妓女的称呼
义项 nHSK4

kỹ nữ; gái điếm; gái mại dâm (từ địa phương)

对妓女的称呼

免费例句

这些姑娘的命运都很悲惨。

Zhèxiē gūniang de mìngyùn dōu hěn bēicǎn.

HSK5

Số phận của kỹ nữ đều rất bi thảm.

The fate of these prostitutes is very tragic.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan