拼
委婉语
HSK7-9n 0 · Lv.1
wěiwǎnyǔ
uyển ngữ, từ ngữ nhẹ nhàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指使用委婉、温和的词语表达可能让人不悦或敏感的内容。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
uyển ngữ, từ ngữ nhẹ nhàng
指使用委婉、温和的词语表达可能让人不悦或敏感的内容。
免费例句
在正式场合,委婉语很重要。
Zài zhèngshì chǎnghé, wěiwǎnyǔ hěn zhòngyào.
≈HSK6
Trong các buổi gặp mặt chính thức, từ ngữ nhẹ nhàng rất quan trọng.
In formal occasions, euphemisms are very important.
她用委婉语表达了不同意见。
Tā yòng wěiwǎnyǔ biǎodá le bùtóng yìjiàn.
≈HSK6
Cô ấy dùng từ ngữ nhẹ nhàng để bày tỏ ý kiến khác.
She expressed her disagreement using euphemisms.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分