WinHSK

姜黄粉

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiānghuángfěn

bột nghệ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 姜黄是一种多年生有香味的草本植物。既有药用价值,又可以作食品调料。辛香轻淡,略带胡椒、麝香味及甜橙与姜之混合味道,略有辣味、苦味
义项 nHSK7-9

bột nghệ

姜黄是一种多年生有香味的草本植物。既有药用价值,又可以作食品调料。辛香轻淡,略带胡椒、麝香味及甜橙与姜之混合味道,略有辣味、苦味

免费例句

姜黄粉可以用来染色。

Jiānghuáng fěn kěyǐ yòng lái rǎnsè.

HSK6

Bột nghệ có thể dùng để nhuộm màu.

Turmeric powder can be used for dyeing.

请给我一小勺姜黄粉。

Qǐng gěi wǒ yì xiǎo sháo jiānghuáng fěn.

HSK6

Xin cho tôi một thìa nhỏ bột nghệ.

Please give me a small spoonful of turmeric powder.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan