WinHSK

娱乐室

HSK5n
0 · Lv.1
shì

phòng vui chơi; phòng giải trí; phòng vui chơi giải trí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供人进行娱乐、休闲活动的房间
义项 nHSK5

phòng vui chơi; phòng giải trí; phòng vui chơi giải trí

供人进行娱乐、休闲活动的房间

免费例句

我喜欢在娱乐室里放松。

Wǒ xǐhuān zài yúlèshì lǐ fàngsōng.

HSK4

Tôi thích thư giãn trong phòng giải trí.

I like to relax in the recreation room.

他们经常在娱乐室打牌。

Tāmen jīngcháng zài yúlè shì dǎ pái.

HSK4

Họ thường chơi bài trong phòng giải trí.

They often play cards in the recreation room.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan