拼
娱乐税
HSK5n 0 · Lv.1
yúlèshuì
thuế du hí; thuế kinh doanh nghệ thuật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对娱乐场所的顾客消费额,所课征的租税
等级
义项 ①n≈HSK5
thuế du hí; thuế kinh doanh nghệ thuật
对娱乐场所的顾客消费额,所课征的租税
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thuế du hí; thuế kinh doanh nghệ thuật
thuế du hí; thuế kinh doanh nghệ thuật
对娱乐场所的顾客消费额,所课征的租税