WinHSK

婚姻法

HSK6n
0 · Lv.1
hūnyīn

luật hôn nhân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 规定有关婚姻和家庭制度的法律
义项 nHSK6

luật hôn nhân

规定有关婚姻和家庭制度的法律

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan