WinHSK

媳妇儿

HSK6n
0 · Lv.1
ér

vợ

young married woman 参见:小 媳妇儿

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妻子
义项 nHSK6

vợ

妻子

免费例句

他每天都陪媳妇儿散步。

Tā měitiān dōu péi xífùr sànbù.

HSK4

Anh ấy mỗi ngày đều đi dạo cùng vợ.

He takes a walk with his wife every day.

媳妇儿,你今天想吃什么?

Xífùr, nǐ jīntiān xiǎng chī shénme?

HSK5

Em yêu, hôm nay em muốn ăn gì?

Honey, what do you want to eat today?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan