拼
嫉妒心
HSK7-9n 0 · Lv.1
jídùxīn
máu ghen; Ghen tị; Đố kỵ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种对他人成功或幸福的羡慕和不满的情感。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
máu ghen; Ghen tị; Đố kỵ
一种对他人成功或幸福的羡慕和不满的情感。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
máu ghen; Ghen tị; Đố kỵ
máu ghen; Ghen tị; Đố kỵ
一种对他人成功或幸福的羡慕和不满的情感。