拼
子宫颈
HSK6n 0 · Lv.1
zǐgōngjǐng
cổ tử cung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 医学上指子宫下部较狭窄的部分,上接子宫体,下连子宫外口简称宫颈
等级
义项 ①n≈HSK6
cổ tử cung
医学上指子宫下部较狭窄的部分,上接子宫体,下连子宫外口简称宫颈
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cổ tử cung
cổ tử cung
医学上指子宫下部较狭窄的部分,上接子宫体,下连子宫外口简称宫颈