拼
孕妇装
HSK7-9n 0 · Lv.1
yùnfùzhuāng
trang phục cho bà bầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专门为孕妇设计制作的服装。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trang phục cho bà bầu
专门为孕妇设计制作的服装。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trang phục cho bà bầu
trang phục cho bà bầu
专门为孕妇设计制作的服装。