WinHSK

孤独症

HSK6n
0 · Lv.1
zhèng

chứng tự kỷ; bệnh tự kỷ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种日益普遍的神经发展障碍性疾病,孤独症的患病率以男性儿童为主,并且正在逐年增加。
义项 nHSK6

chứng tự kỷ; bệnh tự kỷ

一种日益普遍的神经发展障碍性疾病,孤独症的患病率以男性儿童为主,并且正在逐年增加。

免费例句

孤独症需要早期干预。

Gūdúzhèng xūyào zǎoqī gānyù.

HSK6

Bệnh tự kỷ cần được can thiệp sớm.

Autism requires early intervention.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan