WinHSK

安全岛

HSK6n
0 · Lv.1
ānquándǎo

bùng binh; đảo an toàn (vòng an toàn ở ngã tư)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 马路中间供行人穿过时躲避车辆的地方
义项 nHSK6

bùng binh; đảo an toàn (vòng an toàn ở ngã tư)

马路中间供行人穿过时躲避车辆的地方

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan