拼
完成时
HSK3n 0 · Lv.1
wánchéngshí
thì hoàn thành
漢越
字解构
Phân tích chữ完wánHSK2xong; hoàn thành; hoàn tất成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công时shíHSK1thời gian; lúc; giờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分