WinHSK

宗教学

HSK7-9n
0 · Lv.1
zōngjiàoxué

tôn giáo học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究宗教现象、宗教思想及其对社会的影响的学科。
义项 nHSK7-9

tôn giáo học

研究宗教现象、宗教思想及其对社会的影响的学科。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan