拼
宝贝蛋
HSK5n 0 · Lv.1
bǎobèidàn
cục cưng (gọi trẻ nhỏ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对孩子,特别是对小孩的亲昵称呼
等级
义项 ①n≈HSK5
cục cưng (gọi trẻ nhỏ)
对孩子,特别是对小孩的亲昵称呼
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cục cưng (gọi trẻ nhỏ)
cục cưng (gọi trẻ nhỏ)
对孩子,特别是对小孩的亲昵称呼