拼
实习生
HSK5n 0 · Lv.1
shíxíshēng
thực tập sinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 参加教学实习的学生
等级
义项 ①n≈HSK5
thực tập sinh
参加教学实习的学生
免费例句
实习生可以学到经验。
Shíxíshēng kěyǐ xué dào jīngyàn.
≈HSK4
Thực tập sinh có thể học hỏi kinh nghiệm.
Interns can gain experience.
实习生需要多问问题。
Shíxíshēng xūyào duō wèn wèntí.
≈HSK5
Thực tập sinh cần phải học hỏi nhiều.
Interns need to ask more questions.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分