WinHSK

审核员

HSK7-9n
0 · Lv.1
shěnyuán

người xét duyệt; kiểm duyệt viên; người kiểm duyệt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 审核员是经系统培训并考核合格,由权威认证机构评估、审核,具备从事审核工作素质和能力的个人
义项 nHSK7-9

người xét duyệt; kiểm duyệt viên; người kiểm duyệt

审核员是经系统培训并考核合格,由权威认证机构评估、审核,具备从事审核工作素质和能力的个人

免费例句

审核员正在检查文件。

Shěnhéyuán zhèngzài jiǎnchá wénjiàn.

HSK5

Kiểm duyệt viên đang kiểm tra tài liệu.

The auditor is checking the documents.

审核员对报告进行了评估。

Shěnhé yuán duì bàogào jìnxíng le pínggū.

HSK5

Kiểm duyệt viên đã tiến hành đánh giá báo cáo.

The auditor evaluated the report.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan