WinHSK

审计长

HSK7-9n
0 · Lv.1
shěncháng

kiểm toán trưởng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 国务院设立审计署,在国务院总理领导下,主管全国的审计工作。
义项 nHSK7-9

kiểm toán trưởng

国务院设立审计署,在国务院总理领导下,主管全国的审计工作。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan