拼
客户端
HSK6n 0 · Lv.1
kèhùduān
khách hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用户使用的软件程序
等级
义项 ①n≈HSK6
khách hàng
用户使用的软件程序
免费例句
而阅读客户端则通过阅读应用软件向读者推送电子书,用户可以下载或在线阅读。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khách hàng
khách hàng
用户使用的软件程序
而阅读客户端则通过阅读应用软件向读者推送电子书,用户可以下载或在线阅读。