拼
宣传品
HSK5n 0 · Lv.1
xuānchuánpǐn
sản phẩm tuyên truyền; vật tuyên truyền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宣传用的物品,多指印刷品,如传单、招贴画等
等级
义项 ①n≈HSK5
sản phẩm tuyên truyền; vật tuyên truyền
宣传用的物品,多指印刷品,如传单、招贴画等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分