拼
宣传弹
HSK5n 0 · Lv.1
xuānchuándàn
đạn pháo truyền đơn; bom truyền đơn; đạn tuyên truyền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 散发宣传品的炮弹或炸弹,用火炮发射或飞机投掷
等级
义项 ①n≈HSK5
đạn pháo truyền đơn; bom truyền đơn; đạn tuyên truyền
散发宣传品的炮弹或炸弹,用火炮发射或飞机投掷
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分