WinHSK

室内灯

HSK4n
0 · Lv.1
shìnèidēng

Đèn trong phòng; Đèn trong nhà; Đèn nội thất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 室内灯是指用于室内照明的灯具,通常用于家庭、办公室等室内环境。
义项 nHSK4

Đèn trong phòng; Đèn trong nhà; Đèn nội thất

室内灯是指用于室内照明的灯具,通常用于家庭、办公室等室内环境。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan