拼
家务事
HSK5n 0 · Lv.1
jiāwùshì
việc nhà; việc nội trợ; bà nội trợ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 家庭主妇或做家务活的妇女的工作
等级
义项 ①n≈HSK5
việc nhà; việc nội trợ; bà nội trợ
家庭主妇或做家务活的妇女的工作
免费例句
他一做家务就装出一副舍生取义的样子。
Tā yī zuò jiā wù jiù zhuāng chū yī fù shě shēng qǔ yì de yàng zi.
≈HSK6
Anh ta hễ làm việc nhà là ra vẻ như đang hy sinh vì nghĩa lớn.
Whenever he does housework, he acts as if he's making a great sacrifice.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分