WinHSK

密封性

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēngxìng

Độ kín, độ khít; Độ kín; tính kín

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 密封性是指物体或材料在防止气体、液体或其他物质泄漏方面的能力。
义项 nHSK7-9

Độ kín, độ khít; Độ kín; tính kín

密封性是指物体或材料在防止气体、液体或其他物质泄漏方面的能力。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan