WinHSK

密封胶

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēngjiāo

chất bịt kín

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sealant
  2. sealing glue
义项 nHSK7-9

chất bịt kín

sealant

义项 nHSK7-9

keo dán

sealing glue

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan