WinHSK

密码子

HSK4n
0 · Lv.1

codon; mật mã; mã di truyền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 密码子是指在遗传信息中,特定的三个核苷酸序列,编码一个氨基酸。
义项 nHSK4

codon; mật mã; mã di truyền

密码子是指在遗传信息中,特定的三个核苷酸序列,编码一个氨基酸。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan