拼
导入期
HSK4n 0 · Lv.1
dǎorùqī
giai đoạn nhập khẩu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 产品生命周期中的一个阶段,产品刚进入市场。
等级
义项 ①n≈HSK4
giai đoạn nhập khẩu
产品生命周期中的一个阶段,产品刚进入市场。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giai đoạn nhập khẩu
giai đoạn nhập khẩu
产品生命周期中的一个阶段,产品刚进入市场。