WinHSK

封面纸

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēngmiànzhǐ

bìa giấy; giấy bọc ngoài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 封面纸是用来制作书籍、杂志等封面的纸张,通常具有一定的厚度和质感。
义项 nHSK7-9

bìa giấy; giấy bọc ngoài

封面纸是用来制作书籍、杂志等封面的纸张,通常具有一定的厚度和质感。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan