WinHSK

小丑鱼

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎochǒu

cá hải quỳ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. anemonefish
  2. clownfish
义项 nHSK7-9

cá hải quỳ

anemonefish

义项 nHSK7-9

cá hề

clownfish

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan