拼
小五金
HSK4n 0 · Lv.1
xiǎowǔjīn
đồ kim khí; đồ ngũ kim
metal fittings; small hardware
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 安装在建筑物或家具上的金属器件和某些小工具的统称,如钉子、螺丝、铁丝、锁、合叶等
等级
义项 ①n≈HSK4
đồ kim khí; đồ ngũ kim
安装在建筑物或家具上的金属器件和某些小工具的统称,如钉子、螺丝、铁丝、锁、合叶等
免费例句
他去商店买些五金件。
Tā qù shāngdiàn mǎi xiē wǔjīnjiàn.
≈HSK5
Anh ấy đến cửa hàng mua một ít đồ kim khí.
He went to the store to buy some hardware.
装修房子需要很多小五金。
Zhuāngxiū fángzi xūyào hěnduō xiǎo wǔjīn.
≈HSK6
Sửa sang nhà cửa cần rất nhiều đồ kim khí.
Renovating a house requires a lot of hardware.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分