WinHSK

小可爱

HSK1n
0 · Lv.1
xiǎoài

(Tw) áo yếm (quần áo nữ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (Tw) camisole (women's garment)
  2. cutie
  3. sweetie
义项 nHSK1

(Tw) áo yếm (quần áo nữ)

(Tw) camisole (women's garment)

义项 nHSK1

dễ thương

cutie

义项 nHSK1

em yêu

sweetie

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan