WinHSK

小吃店

HSK4n
0 · Lv.1
xiǎochīdiàn

phòng ăn trưa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lunch room
  2. snack bar
义项 nHSK4

phòng ăn trưa

lunch room

义项 nHSK4

quán ăn nhanh

snack bar

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan