WinHSK

小吃街

HSK4n
0 · Lv.1
xiǎochījiē

phố ăn vặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. phố ăn vặt
义项 nHSK4

phố ăn vặt

phố ăn vặt

免费例句

那条小吃街在西安很有名,很多人都说

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan