WinHSK

小天鹅

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎotiāné

(loài chim của Trung Quốc) thiên nga lãnh nguyên (Cygnus columbianus)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (bird species of China) tundra swan (Cygnus columbianus)
  2. Little Swan (PRC appliance brand)
义项 nHSK7-9

(loài chim của Trung Quốc) thiên nga lãnh nguyên (Cygnus columbianus)

(bird species of China) tundra swan (Cygnus columbianus)

义项 nHSK7-9

Little Swan (thương hiệu thiết bị PRC)

Little Swan (PRC appliance brand)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan