WinHSK

小孩儿

HSK2n
0 · Lv.1
xiǎoháir

trẻ con; trẻ em; nhi đồng

漢越 tiểu hài nhi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 儿童也说小孩子
义项 nHSK2

trẻ con; trẻ em; nhi đồng

儿童也说小孩子

免费例句

我没有小孩儿,只有父母。

HSK6

你们有几个小孩儿?

Nǐmen yǒu jǐ gè xiǎoháir?

HSK1

Các bạn có mấy đứa con?

How many children do you have?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan