拼
小寿星
HSK6n 0 · Lv.1
xiǎoshòuxīng
sinh nhật cậu bé
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- birthday boy
- birthday girl
- child whose birthday is being celebrated
等级
义项 ①n≈HSK6
sinh nhật cậu bé
birthday boy
义项 ②n≈HSK6
sinh nhật cô gái
birthday girl
义项 ③n≈HSK6
đứa trẻ được tổ chức sinh nhật
child whose birthday is being celebrated
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分