拼
小弟弟
HSK1n 0 · Lv.1
xiǎodìdi
em trai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 称呼年龄最小的弟弟
等级
义项 ①n≈HSK1
em trai
称呼年龄最小的弟弟
免费例句
小弟弟,你今年多大了?
Xiǎo dìdi, nǐ jīnnián duō dà le?
≈HSK1
Em trai, năm nay em bao nhiêu tuổi rồi?
Little brother, how old are you this year?
小弟弟扯了扯我的衣袖。
Xiǎo dìdi chě le chě wǒ de yīxiù.
≈HSK4
Cậu em trai kéo kéo tay áo tôi.
The little brother tugged at my sleeve.
邻居家的小弟弟害怕打针。
≈HSK4
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分