拼
小懒虫
HSK5n 0 · Lv.1
xiǎolǎnchóng
sâu lười nhỏ; con sâu lười; con giun lười
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小懒虫是一个形象的说法,通常用来形容一个人懒惰、不爱活动。
等级
义项 ①n≈HSK5
sâu lười nhỏ; con sâu lười; con giun lười
小懒虫是一个形象的说法,通常用来形容一个人懒惰、不爱活动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分