拼
小提琴
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiǎotíqín
đàn vĩ cầm; đàn violin
漢越 tiểu đề cầm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 提琴的一种,体积最小,发音最高
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đàn vĩ cầm; đàn violin
提琴的一种,体积最小,发音最高
免费例句
小提琴有四根弦。
Xiǎotíqín yǒu sì gēn xián.
≈HSK4
Đàn vĩ cầm có bốn dây.
A violin has four strings.
小提琴的弦很细。
Xiǎotíqín de xián hěn xì.
≈HSK4
Dây của đàn violon rất mảnh.
The strings of a violin are very thin.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分