WinHSK

小树林

HSK4n
0 · Lv.1
xiǎoshùlín

khu rừng nhỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一片小型的树木聚集区
义项 nHSK4

khu rừng nhỏ

一片小型的树木聚集区

免费例句

孩子们在小树林里玩耍。

Háizimen zài xiǎo shùlín lǐ wánshuǎ.

HSK3

Bọn trẻ chơi đùa trong khu rừng nhỏ.

The children are playing in the small woods.

小树林里传来歌声。

Xiǎo shùlín lǐ chuánlái gēshēng.

HSK4

Tiếng hát vọng ra từ khu rừng nhỏ.

The sound of singing came from the small woods.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan