WinHSK

小淘气

HSK6n
0 · Lv.1
xiǎotáo

Rogue, siêu anh hùng Marvel Comics

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Rogue, Marvel Comics superhero
  2. rascal
  3. 小淘气是形容一个小孩调皮、爱捣蛋的性格。
义项 nHSK6

Rogue, siêu anh hùng Marvel Comics

Rogue, Marvel Comics superhero

义项 nHSK6

thô kệch

rascal

义项 nHSK6

ranh con; Nhóc tinh nghịch; Nhóc nghịch ngợm

小淘气是形容一个小孩调皮、爱捣蛋的性格。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan