WinHSK

小穷鬼

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎoqióngguǐ

đỗ nghèo khỉ; tiểu nghèo quỷ; người nghèo; kẻ không có tiền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小穷鬼是指那些经济条件不好,常常缺钱的人。
义项 nHSK7-9

đỗ nghèo khỉ; tiểu nghèo quỷ; người nghèo; kẻ không có tiền

小穷鬼是指那些经济条件不好,常常缺钱的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan