WinHSK

小腿肚

HSK4n
0 · Lv.1
xiǎotuǐ

bắp chân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小腿后部隆起的部分,指腓肠肌部分
义项 nHSK4

bắp chân

小腿后部隆起的部分,指腓肠肌部分

免费例句

她的小腿肚很痛。

Tā de xiǎo tuǐdù hěn tòng.

HSK3

Bắp chân của cô ấy đang rất đau.

Her calf is very painful.

她的小腿线条很好看。

Tā de xiǎotuǐ xiàntiáo hěn hǎokàn.

HSK4

Đường nét bắp chân của cô ấy rất đẹp.

The lines of her calves are very beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan