WinHSK

小舅子

HSK6n
0 · Lv.1
xiǎojiùzi

em vợ; cậu em vợ

wife's younger brother; younger brother-in-law

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妻子的弟弟
义项 nHSK6

em vợ; cậu em vợ

妻子的弟弟

免费例句

小舅子比我小三岁。

Xiǎo jiùzi bǐ wǒ xiǎo sān suì.

HSK4

Cậu em vợ nhỏ hơn tôi ba tuổi.

My wife's younger brother is three years younger than me.

我给小舅子买了一份礼物。

Wǒ gěi xiǎo jiùzi mǎi le yī fèn lǐwù.

HSK4

Tôi mua một món quà cho cậu em vợ.

I bought a gift for my wife's younger brother.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan