拼
小芋头
HSK2n 0 · Lv.1
xiǎoyùtou
Khoai sọ; Khoai môn nhỏ; củ khoai môn nhỏ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小芋头是一种小型的根茎类植物,通常用于烹饪和制作甜点。
等级
义项 ①n≈HSK2
Khoai sọ; Khoai môn nhỏ; củ khoai môn nhỏ
小芋头是一种小型的根茎类植物,通常用于烹饪和制作甜点。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分