拼
小说家
HSK4n 0 · Lv.1
xiǎoshuōjiā
Trường phái Tiểu đàm, một trong Trăm trường phái tư tưởng 諸子百家 | 诸子百家 thời Chiến quốc (475-221 TCN)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- School of Minor-talks, one of the Hundred Schools of Thought 諸子百家|诸子百家 [zhū zǐ bǎi jiā] during the Warring States Period (475-221 BC)
- novelist
等级
义项 ①n≈HSK4
Trường phái Tiểu đàm, một trong Trăm trường phái tư tưởng 諸子百家 | 诸子百家 thời Chiến quốc (475-221 TCN)
School of Minor-talks, one of the Hundred Schools of Thought 諸子百家|诸子百家 [zhū zǐ bǎi jiā] during the Warring States Period (475-221 BC)
免费例句
《聊斋志异》,又名《鬼狐传》,是中国清代著名小说家蒲松龄创作的一部文言短篇小说集。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK4
tiểu thuyết gia
novelist
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分