WinHSK

少年宫

HSK6n
0 · Lv.1
shàoniángōng

cung thiếu niên; cung thiếu nhi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在学校以外对少年儿童进行教育和开展集体文化活动的机构。
义项 nHSK6

cung thiếu niên; cung thiếu nhi

在学校以外对少年儿童进行教育和开展集体文化活动的机构。

免费例句

孩子们在少年宫玩。

Háizimen zài shàoniángōng wán.

HSK4

Bọn trẻ đang chơi ở cung thiếu nhi.

The children are playing at the Children's Palace.

我去少年宫学画画。

Wǒ qù shàoniángōng xué huàhuà.

HSK4

Tôi đến cung thiếu nhi học vẽ.

I go to the Children's Palace to learn painting.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan