拼
尚书经
HSK6n 0 · Lv.1
shàngshūjīng
Sách Lịch sử
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Book of History
- a compendium of documents in various styles, making up the oldest extant texts of Chinese history, from legendary times down to the times of Confucius
等级
义项 ①n≈HSK6
Sách Lịch sử
Book of History
义项 ②n≈HSK6
một bản tóm tắt các tài liệu theo nhiều phong cách khác nhau, tạo nên những văn bản lâu đời nhất còn tồn tại của lịch sử Trung Quốc, từ thời huyền thoại cho đến thời của Khổng Tử
a compendium of documents in various styles, making up the oldest extant texts of Chinese history, from legendary times down to the times of Confucius
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分