WinHSK

尤其是

HSK4adv
0 · Lv.1
yóushì

nhất là; đặc biệt là

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在所有考虑之前,特别是。
义项 advHSK4

nhất là; đặc biệt là

在所有考虑之前,特别是。

免费例句

作业太难了,尤其是造句。

Zuòyè tài nán le, yóuqí shì zàojù.

HSK4

Bài tập khó quá, nhất là phần đặt câu.

The homework is too hard, especially making sentences.

她喜爱各种运动,尤其是游泳。

Tā xǐ'ài gè zhǒng yùndòng, yóuqí shì yóuyǒng.

HSK4

Cô ấy thích các môn thể thao, đặc biệt là bơi lội.

She loves all kinds of sports, especially swimming.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan